Mùa khô (11–4): trời xanh liên tục nhiều tuần, gần như không mưa. Đêm tháng 12–1 mát nhất năm; tháng 4–5 nóng nhất.
Mùa mưa (5–10): buổi sáng thường quang đãng; mưa hay trút xối xả một–hai tiếng vào chiều tối rồi tạnh. Lớp học trong nhà nên vẫn diễn ra bình thường.
Trung bình từng tháng
| Tháng | Cao nhất | Thấp nhất | Lượng mưa |
|---|---|---|---|
| Th.1 | 30°C | 20°C | 7 mm |
| Th.2 | 31°C | 20°C | 8 mm |
| Th.3 | 33°C | 22°C | 17 mm |
| Th.4 | 35°C | 23°C | 42 mm |
| Th.5 | 34°C | 24°C | 166 mm |
| Th.6 | 32°C | 24°C | 268 mm |
| Th.7 | 31°C | 24°C | 332 mm |
| Th.8 | 30°C | 24°C | 384 mm |
| Th.9 | 31°C | 24°C | 312 mm |
| Th.10 | 31°C | 23°C | 164 mm |
| Th.11 | 31°C | 22°C | 53 mm |
| Th.12 | 30°C | 21°C | 15 mm |
Chuẩn bị hành lý
- Chủ yếu đồ mùa hè — tháng nào cũng là thời tiết áo thun
- Một áo khoác mỏng dài tay: máy lạnh phòng học và trung tâm thương mại khá mạnh
- Ô gấp hoặc áo mưa cho mùa mưa
- Kem chống nắng và mũ — tia UV mạnh quanh năm
- Dép chịu nước + một đôi giày kín
Bão tập trung tháng 7–10. Clark nằm sâu trong đất liền trên nền đất cao nên ít ngập hơn Manila ven biển, nhưng ngày mưa lớn lịch hoạt động ngoài trời có thể thay đổi.
Số liệu là trị trung bình nhiều năm của khu vực Clark / Angeles, đã làm tròn — để tham khảo, không phải dự báo.